Kết quả tra từ “惯量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惯量guàn liàng
惯量: quán tính (cơ học)
转动惯量zhuǎn dòng guàn liàng
转动惯量: mômen quán tính (cơ học)