Kết quả tra từ “惫”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惫bèi
惫: kiệt quệ
惫赖bèi lài
惫赖: nghịch ngợm; lém lỉnh
惫懒bèi lǎn
惫懒: nghịch ngợm; người tinh quái
惫倦bèi juàn
惫倦: mệt mỏi và buồn ngủ; ngà ngà say
疲惫不堪pí bèi bù kān
疲惫不堪: kiệt sức; mệt mỏi rã rời
疲惫pí bèi
疲惫: bị đánh bại; kiệt sức; mệt mỏi