Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “惩一儆百”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
惩一儆百
chéng yī jǐng bǎi

nghĩa đen: phạt một răn trăm (thành ngữ); nghĩa bóng: làm gương cho ai đó

Thành ngữ