Kết quả tra từ “惨遭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惨遭cǎn zāo
惨遭: chịu đựng (thất bại, tử vong v.v.)
惨遭不幸cǎn zāo bù xìng
惨遭不幸: gặp tai họa; chết thảm