Kết quả tra từ “惨绝人寰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惨绝人寰cǎn jué rén huán
惨绝人寰: cực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có