Kết quả tra từ “惨无人道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惨无人道cǎn wú rén dào
惨无人道: vô nhân đạo (thành ngữ); tàn bạo và vô cảm