Kết quả tra từ “惦记”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惦记diàn jì
惦记: nghĩ đến; cứ nghĩ về; quan tâm đến
不怕贼偷就怕贼惦记bù pà zéi tōu jiù pà zéi diàn jì
不怕贼偷就怕贼惦记: tệ hơn bị trộm là khi kẻ trộm để ý đến bạn (thành ngữ)