Kết quả tra từ “惠施”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惠施Huì Shī
惠施: Hui Shi, còn được biết là Hui-zi 惠子[Hui4 zi5] (khoảng 370-310 TCN), chính trị gia và triết gia của trường phái Danh gia 名家[Ming2 jia1] trong…