Kết quả tra từ “惟利是图”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惟利是图wéi lì shì tú
惟利是图: biến thể của 唯利是圖|唯利是图[wei2 li4 shi4 tu2]