Kết quả tra từ “惊鸿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊鸿jīng hóng
惊鸿: duyên dáng (đặc biệt nói về dáng vẻ nữ); uyển chuyển