Kết quả tra từ “惊魂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊魂jīng hún
惊魂: trạng thái hoảng loạn; sợ hãi
惊魂甫定jīng hún fǔ dìng
惊魂甫定: vừa mới hoàn hồn sau cú sốc