Kết quả tra từ “惊慌失措”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊慌失措jīng huāng shī cuò
惊慌失措: mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)