Kết quả tra từ “惊悚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊悚jīng sǒng
惊悚: kinh dị (phim); giật gân
科技惊悚小说kē jì jīng sǒng xiǎo shuō
科技惊悚小说: tiểu thuyết kinh dị công nghệ
科技惊悚kē jì jīng sǒng
科技惊悚: tiểu thuyết kinh dị công nghệ; khoa học viễn tưởng kinh dị