Kết quả tra từ “惊人之举”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊人之举jīng rén zhī jǔ
惊人之举: làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)