Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “情趣”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
情趣qíng qù

情趣: xu hướng và sở thích; thích thú; vui vẻ; hứng thú; sức hấp dẫn

Cụm từ
情趣用品qíng qù yòng pǐn

情趣用品: sản phẩm người lớn; đồ chơi tình dục

Cụm từ
情趣玩具qíng qù wán jù

情趣玩具: đồ chơi tình dục

Cụm từ
情趣商店qíng qù shāng diàn

情趣商店: cửa hàng người lớn

Cụm từ