Kết quả tra từ “情话”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情话qíng huà
情话: lời yêu thương; lời nói tình cảm
土味情话tǔ wèi qíng huà
土味情话: lời tán tỉnh sến súa