Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “情结”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
情结qíng jié

情结: phức cảm (tâm lý)

Cụm từ
恋旧情结liàn jiù qíng jié

恋旧情结: hoài niệm quá khứ; khó thích nghi với thay đổi

Cụm từ
恋父情结liàn fù qíng jié

恋父情结: phức cảm Electra

Cụm từ
恋母情结liàn mǔ qíng jié

恋母情结: phức cảm Oedipus

Cụm từ
俄底浦斯情结É dǐ pǔ sī qíng jié

俄底浦斯情结: Phức cảm Oedipus

Cụm từ