Kết quả tra từ “情投意合”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情投意合qíng tóu yì hé
情投意合: (thành ngữ) tâm đầu ý hợp; cảm thấy hợp nhau