Kết quả tra từ “情境”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情境qíng jìng
情境: tình huống; bối cảnh; thiết lập; môi trường
情境模型qíng jìng mó xíng
情境模型: mô hình tình huống