Kết quả tra từ “情儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情儿qíng r
情儿: (phương ngữ) tình nhân; người tình bí mật; người tình ngoài hôn nhân