Kết quả tra từ “悬而未决”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悬而未决xuán ér wèi jué
悬而未决: đang chờ quyết định; tình trạng chưa ngã ngũ