Kết quả tra từ “悬梁刺股”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悬梁刺股xuán liáng cì gǔ
悬梁刺股: học tập chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ); xem thêm 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股[tou2 xuan2 liang2 , zhui1 ci4 gu3]