Kết quả tra từ “悛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悛quān
悛: cải tạo
怙恶不悛hù è bù quān
怙恶不悛: làm điều ác mà không biết hối cải (thành ngữ)