Kết quả tra từ “悄悄话”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悄悄话qiāo qiao huà
悄悄话: thì thầm; lời nói riêng; tâm sự; lời yêu thương