Kết quả tra từ “恶感”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恶感è gǎn
恶感: ác cảm; ý xấu
罪恶感zuì è gǎn
罪恶感: cảm giác tội lỗi
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恶感: ác cảm; ý xấu
罪恶感: cảm giác tội lỗi