Kết quả tra từ “恶叉白赖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恶叉白赖è chā bái lài
恶叉白赖: hành vi xấu xa (thành ngữ); tội ác trắng trợn