Kết quả tra từ “恶作剧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恶作剧è zuò jù
恶作剧: trò đùa chơi khăm; trò chơi khăm; chơi khăm