Kết quả tra từ “恰亚诺夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恰亚诺夫Qià yà nuò fū
恰亚诺夫: Alexander Chayanov (1888-1937), nhà kinh tế nông nghiệp Liên Xô