Kết quả tra từ “恪”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恪kè
恪: biến thể của 恪[ke4]
恪kè
恪: cung kính; cẩn trọng
恪遵kè zūn
恪遵: tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc, truyền thống, v.v.)
恪慎kè shèn
恪慎: cẩn thận; tôn kính
恪守kè shǒu
恪守: tuân thủ nghiêm ngặt