Kết quả tra từ “恩同再造”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恩同再造ēn tóng zài zào
恩同再造: ân huệ của bạn giống như được tái sinh (thành ngữ)