Kết quả tra từ “恨之入骨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恨之入骨hèn zhī rù gǔ
恨之入骨: căm ghét ai đó thấu xương (thành ngữ)