Kết quả tra từ “恣睢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恣睢zì suī
恣睢: (văn học) liều lĩnh; không kiềm chế; tự phụ; tự mãn; quá hài lòng với bản thân