Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恢宏”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恢宏huī hóng

恢宏: phát triển; rộng lớn; rộng rãi; hào phóng

Cụm từ
气度恢宏qì dù huī hóng

气度恢宏: rộng lượng; khoan dung

Cụm từ