Kết quả tra từ “恢复名誉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恢复名誉huī fù míng yù
恢复名誉: phục hồi danh dự; lấy lại tên tuổi tốt