Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “恒定”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
恒定
héng dìng

không đổi; ổn định

Cụm từ
守恒定律
shǒu héng dìng lǜ

định luật bảo toàn (vật lý)

Cụm từ