Kết quả tra từ “恐怖组织”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恐怖组织kǒng bù zǔ zhī
恐怖组织: tổ chức khủng bố
基地恐怖组织Jī dì Kǒng bù Zǔ zhī
基地恐怖组织: al-Qaeda; giống như 基地組織|基地组织