Kết quả tra từ “恐怖症”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恐怖症kǒng bù zhèng
恐怖症: chứng sợ hãi
血液恐怖症xuè yè kǒng bù zhèng
血液恐怖症: chứng sợ máu
广场恐怖症guǎng chǎng kǒng bù zhèng
广场恐怖症: chứng sợ khoảng rộng