Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “恐吓”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
恐吓
kǒng hè

đe dọa; doạ nạt

Cụm từ
单方恐吓
dān fāng kǒng hè

đe dọa đơn phương

Cụm từ