Kết quả tra từ “恐吓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恐吓kǒng hè
恐吓: đe dọa; doạ nạt
单方恐吓dān fāng kǒng hè
单方恐吓: đe dọa đơn phương