Kết quả tra từ “恍然大悟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恍然大悟huǎng rán dà wù
恍然大悟: đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra