Kết quả tra từ “恋脚癖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恋脚癖liàn jiǎo pǐ
恋脚癖: ái vật chân
恋脚癖者liàn jiǎo pǐ zhě
恋脚癖者: người mắc chứng ái vật chân