Kết quả tra từ “恋念”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恋念liàn niàn
恋念: có gắn bó tình cảm với (một nơi); nhớ (quê hương, v.v.); hoài niệm