Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
nín

恁: biến thể cũ của 您[nin2]

Từ vựng
nèn

恁: nghĩ; cái này; cái nào?; như thế nào? (văn học); cách phát âm Đài Loan [ren4]

Từ vựng
恁么rèn me

恁么: (cổ) cách này; gì?

Cụm từ
恁般rèn bān

恁般: (cổ) cách này; nhiều như thế này

Cụm từ