Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “总署”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
总署zǒng shǔ

总署: văn phòng tổng hợp

Cụm từ
美国太空总署Měi guó Tài kōng Zǒng shǔ

美国太空总署: NASA (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia)

Cụm từ
海关总署hǎi guān zǒng shǔ

海关总署: Tổng cục Hải quan (GAC)

Cụm từ
新闻出版总署Xīn wén Chū bǎn Zǒng shǔ

新闻出版总署: Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan kiểm duyệt nhà nước Trung Quốc)

Cụm từ
德国学术交流总署Dé guó Xué shù Jiāo liú Zǒng shǔ

德国学术交流总署: Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)

Cụm từ