Kết quả tra từ “总编”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总编zǒng biān
总编: tổng biên tập (của báo); viết tắt của 總編輯|总编辑
总编辑zǒng biān jí
总编辑: tổng biên tập (của báo)