Kết quả tra từ “总监”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总监zǒng jiān
总监: người đứng đầu; giám đốc (của một đơn vị tổ chức); ủy viên cảnh sát; tổng thanh tra; cấp bậc địa phương thời nhà Đường
运营总监yùn yíng zǒng jiān
运营总监: giám đốc vận hành (COO)