Kết quả tra từ “总吨位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总吨位zǒng dūn wèi
总吨位: tổng trọng tải (của đội tàu hoặc công ty)