Kết quả tra từ “总公司”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总公司zǒng gōng sī
总公司: công ty mẹ; trụ sở chính
中国海洋石油总公司Zhōng guó Hǎi yáng Shí yóu Zǒng gōng sī
中国海洋石油总公司: Tập đoàn Dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC)
中国核能总公司Zhōng guó Hé néng Zǒng gōng sī
中国核能总公司: Tập đoàn hạt nhân Quốc gia Trung Quốc (CNNC)