Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

怫: lo lắng

Từ vựng
fèi

怫: tức giận

Từ vựng
怫然fú rán

怫然: tức giận; phẫn nộ; tiếng Đài Loan đọc là [fei4 ran2]

Cụm từ