Kết quả tra từ “怪诞不经”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怪诞不经guài dàn bù jīng
怪诞不经: kỳ lạ; khó tin; lố bịch; thái quá