Kết quả tra từ “怪杰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怪杰guài jié
怪杰: monstre sacré (tức nghệ sĩ nổi tiếng vì cố tình lố bịch)